càn quấy

càn quấy

Một nhóm thanh thiếu niên càn quấy làm ồn ào trong công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nghịch ngợm, quậy phá một cách quá mức thiếu suy nghĩ: Chỉ hành vi của người (thường thanh thiếu niên) thích gây rối, làm ồn ào, phá phách không tuân theo kỷ luật hay nề nếp.
    • Bất trị, khó bảo: Chỉ tính cách hoặc thái độ không chịu nghe lời khuyên bảo, không chấp hành các quy tắc chung.
  2. Động từ (dùng khẩu ngữ):

    • Hành động một cách nghịch ngợm, phá phách: Thực hiện những hành động gây mất trật tự, ầm ĩ hoặc phiền toái cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Một nhóm thanh niên càn quấy thường xuyên tụ tập trước cổng trường. (Một nhóm thanh niên nghịch ngợm, quậy phá thường xuyên tụ tập trước cổng trường.)
    • Tính nết hơi càn quấy, cần được uốn nắn lại. (Tính nết hơi bất trị, khó bảo, cần được uốn nắn lại.)
  • Động từ:

    • Bọn trẻ càn quấy cả buổi khiến hàng xóm rất khó chịu. (Bọn trẻ nghịch phá cả buổi khiến hàng xóm rất khó chịu.)
    • thích càn quấy mỗi khi không người lớnnhà. ( thích quậy phá mỗi khi không người lớnnhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu gấu càn quấy": Chỉ những thanh niên hư hỏng, thích gây gổ, phá rối trật tự công cộng.

    • Khu phố này trước đây thường mấy tên đầu gấu càn quấy. (Khu phố này trước đây thường mấy tên thanh niên hư hỏng hay gây rối.)
  • "Càn quấy như quỷ sứ": Thành ngữ so sánh nhấn mạnh mức độ nghịch ngợm, phá phách đến cực điểm.

    • Mấy đứa nhỏ về quê, càn quấy như quỷ sứ, cả xóm đều biết. (Mấy đứa nhỏ về quê, nghịch ngợm kinh khủng, cả xóm đều biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Càn (động từ): Hành động một cách liều lĩnh, thiếu suy nghĩ (thường dùng trong "càn rỡ", "nói càn").
  • Quậy (động từ, khẩu ngữ): Làm ồn, phá phách, gây rối (nghĩa gốc tách rời, thường dùng đơn lẻ).
  • Nghịch ngợm (tính từ): tính thích đùa, thích phá phách nhưng mức độ nhẹ hơn có thể chấp nhận được.
  • Bất trị (tính từ): Không thể dạy bảo, không thể sửa chữa (nghĩa mạnh trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghịch như giặc: (khẩu ngữ) rất nghịch ngợm.
  • Hư đốn: Hư hỏng, sa ngã (nghĩa rộng nặng hơn).
  • Láu cá, tinh nghịch: Nghịch nhưng khôn lanh, nhanh trí (có thể mang sắc thái tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Ngoan ngoãn: Biết vâng lời, lễ phép.
  • Đứng đắn: thái độ, hành vi đúng mực.
  • Trật tự: Giữ gìn sự yên ổn, không gây ồn ào.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "càn quấy" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán hành vi.
  • Từ này phổ biến trong khẩu ngữ hơn văn viết trang trọng.
  • Đối tượng được miêu tả thường trẻ em, thanh thiếu niên.